Bỏ qua để đến nội dung

Academic Operations

Academic Operations là khu vực vận hành học vụ: dựng khung chương trình, mở lớp, quản lý đăng ký môn, theo dõi điểm danh, chốt GPA và phát hiện sinh viên có rủi ro học tập.

Sáu nhóm trang; bốn nhóm đầu xếp theo đúng trình tự một kỳ học:

  1. Curriculum Setup — dựng khung: kỳ học, chương trình đào tạo, môn học.
  2. Course Delivery — mở lớp, xếp lịch, đăng ký môn, học lại, thi lại, thống kê môn học, liên kết Canvas.
  3. Attendance — theo dõi điểm danh, lọc sinh viên rớt môn.
  4. Grades & Performance — chốt điểm, GPA, cảnh báo học vụ, điều chỉnh học bổng do trượt môn.

Một nhóm còn lại đứng độc lập với trình tự kỳ học:

  • Faculty — hồ sơ giảng viên, giờ giảng, kết quả lớp theo giảng viên.

Làm sai thứ tự bốn nhóm trên sẽ bị kẹt: chưa có kỳ học thì không mở được lớp môn, chưa có lớp môn thì không đăng ký được sinh viên.

Vai trò Dùng để làm gì
Phòng đào tạo Khai kỳ học, chương trình, môn học, mẫu đề cương
Cán bộ học vụ Mở lớp, theo dõi đăng ký, điểm danh, sinh viên rớt môn, học lại
Trưởng phòng, giám đốc đào tạo Chốt GPA, xem cảnh báo, đối chiếu kết quả toàn kỳ
Bộ phận hỗ trợ Tra cứu nhanh tình trạng lớp hoặc kết quả khi sinh viên hỏi
Nhóm Bắt đầu từ đây khi
Curriculum Setup Chuẩn bị dữ liệu nền trước kỳ mới, hoặc cập nhật chương trình
Course Delivery Mở lớp, xếp lịch, đăng ký sinh viên, xử lý học lại, thi lại, hoặc soi thống kê một môn
Attendance Kiểm tra điểm danh, sinh viên rớt môn
Grades & Performance Chốt GPA, tra kết quả cũ, xem sinh viên bị cảnh báo, xét điều chỉnh học bổng
Faculty Tra cứu hồ sơ, giờ giảng, hoặc kết quả lớp của giảng viên

Chưa quen hệ thống thì xem Bản đồ luồng trang để hiểu các trang nối với nhau thế nào.

Nhóm Trang Dùng để làm gì
Curriculum Setup Academic Terms Khai báo kỳ học và mốc đăng ký môn
Curriculum Setup Programs Khai báo ngành, chương trình đào tạo
Curriculum Setup Curriculum Versions Khung chương trình theo từng khóa tuyển sinh
Curriculum Setup Units Danh mục môn học, môn tiên quyết, môn tương đương
Curriculum Setup Modules Nhóm môn học thành khối kiến thức
Curriculum Setup Syllabus Templates Mẫu đề cương dùng lại nhiều kỳ
Course Delivery Course Offering List Mở lớp môn cho một kỳ
Course Delivery Class Schedule Xếp ngày, giờ, phòng cho buổi học
Course Delivery Course Registration Ghi nhận sinh viên học lớp môn nào
Course Delivery Retake Registration Đăng ký học lại môn đã rớt
Course Delivery Exam Resit Đăng ký thi lại (tab Registrations); xếp ca thi, phòng thi, phân công coi thi (tab Schedule)
Course Delivery Canvas Courses Ghép lớp môn với lớp học trực tuyến
Course Delivery Course Statistics Tình hình từng môn trong kỳ
Course Delivery Canvas Settings Cấu hình kết nối tới hệ thống Canvas
Attendance Attendance Summary Tra cứu điểm danh theo sinh viên, theo buổi
Attendance Failed Students Sinh viên rớt môn và lý do rớt
Grades & Performance GPA Management Chốt GPA theo kỳ
Grades & Performance GPA History Tra GPA đã chốt các kỳ trước
Grades & Performance Warning Center Sinh viên bị cảnh báo học tập hoặc vắng học
Grades & Performance Scholarship Adjustments Xét giảm học bổng cho sinh viên trượt môn
Faculty Lecturer List Danh sách và hồ sơ giảng viên
Faculty Lecturer Hours Giờ giảng theo kỳ
Faculty Lecturer GPA Điểm trung bình lớp theo giảng viên phụ trách

Các báo cáo tổng hợp toàn trường — Performance Dashboard, Academic Report, Course Ranking — nằm ở nhóm menu riêng Reports & Audits.

Luồng Thứ tự trang
Chuẩn bị kỳ học mới Academic Terms → Programs → Curriculum Versions → Units → Syllabus Templates
Mở và vận hành lớp Course Offering List → Class Schedule → Course Registration → Canvas Courses
Theo dõi rủi ro học tập Attendance Summary → Failed Students → Warning Center → Retake Registration
Tổ chức thi lại Exam Resit: Registrations → Schedule
Chốt kết quả cuối kỳ Course Statistics → GPA Management → GPA History → Warning Center