Academic Operations
Academic Operations là khu vực vận hành học vụ: dựng khung chương trình, mở lớp, quản lý đăng ký môn, theo dõi điểm danh, chốt GPA và phát hiện sinh viên có rủi ro học tập.
Bốn nhóm trang xếp theo đúng trình tự một kỳ học:
- Curriculum Setup — dựng khung: kỳ học, chương trình đào tạo, môn học.
- Course Delivery — mở lớp, xếp lịch, đăng ký môn, học lại, thi lại.
- Attendance & Completion — theo dõi điểm danh, lọc sinh viên rớt môn.
- Grades & Performance — chốt điểm, GPA, cảnh báo học vụ.
Làm sai thứ tự sẽ bị kẹt: chưa có kỳ học thì không mở được lớp môn, chưa có lớp môn thì không đăng ký được sinh viên.
Ai dùng khu vực này
Phần tiêu đề “Ai dùng khu vực này”| Vai trò | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Phòng đào tạo | Khai kỳ học, chương trình, môn học, mẫu đề cương |
| Cán bộ học vụ | Mở lớp, theo dõi đăng ký, điểm danh, sinh viên rớt môn, học lại |
| Trưởng phòng, giám đốc đào tạo | Chốt GPA, xem cảnh báo, đối chiếu kết quả toàn kỳ |
| Bộ phận hỗ trợ | Tra cứu nhanh tình trạng lớp hoặc kết quả khi sinh viên hỏi |
Bắt đầu từ đâu
Phần tiêu đề “Bắt đầu từ đâu”| Nhóm | Bắt đầu từ đây khi |
|---|---|
| Curriculum Setup | Chuẩn bị dữ liệu nền trước kỳ mới, hoặc cập nhật chương trình |
| Course Delivery | Mở lớp, xếp lịch, đăng ký sinh viên, xử lý học lại và thi lại |
| Attendance & Completion | Kiểm tra điểm danh, sinh viên rớt môn, thống kê lớp |
| Grades & Performance | Chốt GPA, tra kết quả cũ, xem sinh viên bị cảnh báo |
Chưa quen hệ thống thì xem Bản đồ luồng trang để hiểu các trang nối với nhau thế nào.
Toàn bộ trang trong khu vực
Phần tiêu đề “Toàn bộ trang trong khu vực”| Nhóm | Trang | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Curriculum Setup | Academic Terms | Khai báo kỳ học và mốc đăng ký môn |
| Curriculum Setup | Programs | Khai báo ngành, chương trình đào tạo |
| Curriculum Setup | Curriculum Versions | Khung chương trình theo từng khóa tuyển sinh |
| Curriculum Setup | Units | Danh mục môn học, môn tiên quyết, môn tương đương |
| Curriculum Setup | Modules | Nhóm môn học thành khối kiến thức |
| Curriculum Setup | Syllabus Templates | Mẫu đề cương dùng lại nhiều kỳ |
| Course Delivery | Course Offering List | Mở lớp môn cho một kỳ |
| Course Delivery | Class Schedule | Xếp ngày, giờ, phòng cho buổi học |
| Course Delivery | Course Registration | Ghi nhận sinh viên học lớp môn nào |
| Course Delivery | Retake Registration | Đăng ký học lại môn đã rớt |
| Course Delivery | Thi lại | Lập danh sách và theo dõi kết quả thi lại |
| Course Delivery | Lịch thi lại | Xếp ca thi, phòng thi, phân công coi thi |
| Course Delivery | Canvas Courses | Ghép lớp môn với lớp học trực tuyến |
| Attendance & Completion | Course Statistics | Tình hình từng môn trong kỳ |
| Attendance & Completion | Attendance Summary | Tra cứu điểm danh theo sinh viên, theo buổi |
| Attendance & Completion | Failed Students | Sinh viên rớt môn và lý do rớt |
| Grades & Performance | GPA Management | Chốt GPA theo kỳ |
| Grades & Performance | GPA History | Tra GPA đã chốt các kỳ trước |
| Grades & Performance | Warning Center | Sinh viên bị cảnh báo học tập hoặc vắng học |
Các báo cáo tổng hợp toàn trường — Performance Dashboard, Academic Report, Course Ranking — nằm ở nhóm menu riêng Reports & Audits.
Luồng phổ biến
Phần tiêu đề “Luồng phổ biến”| Luồng | Thứ tự trang |
|---|---|
| Chuẩn bị kỳ học mới | Academic Terms → Programs → Curriculum Versions → Units → Syllabus Templates |
| Mở và vận hành lớp | Course Offering List → Class Schedule → Course Registration → Canvas Courses |
| Theo dõi rủi ro học tập | Attendance Summary → Failed Students → Warning Center → Retake Registration |
| Tổ chức thi lại | Thi lại → Lịch thi lại |
| Chốt kết quả cuối kỳ | Course Statistics → GPA Management → GPA History → Warning Center |