Bỏ qua để đến nội dung

Course Delivery

Course Delivery là phần việc chính đầu mỗi kỳ: mở lớp, xếp lịch, đăng ký sinh viên, xử lý học lại và thi lại.

Dùng để làm gì. Mở lớp môn cho một kỳ cụ thể: môn nào, kỳ nào, hình thức học nào, do ai dạy.

Ai vào được. Người có quyền xem lớp môn.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Course Offering List.
  2. Bấm Create Course Offering (Tạo lớp môn).
  3. Chọn môn học, kỳ học, hình thức và các thông tin còn lại rồi lưu.
  4. Tìm lớp đã có: gõ vào ô Search courses…, hoặc dùng bộ lọc trong khung Filters — theo học phần (All Modules), bậc (All Levels), loại (All Types), trạng thái (All Statuses), hình thức học (All Modes).

Nội dung màn hình. Hai thẻ đầu trang: Total Offerings (tổng số lớp môn) và Active Offerings (số lớp đang hoạt động).

Lưu ý

  • Lớp môn phải được tạo trước khi mở đăng ký cho sinh viên.
  • Danh sách mặc định lọc theo cơ sở đang chọn. Không thấy lớp mong đợi thì kiểm tra dòng Campus: ở góc trên bên trái.

Đi tiếp. Class Schedule, Course Registration, Attendance Summary.

Dùng để làm gì. Xếp buổi học cho các lớp môn: ngày, giờ, phòng.

Ai vào được. Người có quyền xem lớp môn.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Class Schedule.
  2. Dùng khung lọc bên cạnh để chọn kỳ học, lớp môn hoặc khoảng thời gian cần xem.
  3. Xem lịch ở dạng lịch hoặc dạng lưới.
  4. Bấm vào một buổi học để mở khung chỉnh sửa bên phải, sửa xong thì lưu.

Lưu ý

  • Kiểm tra trùng phòng và trùng giờ giảng viên trước khi lưu.
  • Đổi lịch buổi học đã diễn ra sẽ làm lệch dữ liệu điểm danh.

Đi tiếp. Attendance Summary.

Dùng để làm gì. Ghi nhận sinh viên nào học lớp môn nào trong kỳ.

Ai vào được. Người có quyền xem đăng ký môn học.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Course Registration.
  2. Dùng khung Filters để lọc theo kỳ, lớp môn hoặc sinh viên.
  3. Bấm View để xem chi tiết, Edit để sửa, Delete để hủy đăng ký.
  4. Khi danh sách còn trống, bấm Register First Student (Đăng ký sinh viên đầu tiên) để thêm.

Nội dung màn hình. Ba thẻ đầu trang: Total Registrations (tổng lượt đăng ký), Active Registrations (đang hiệu lực), Pending Registrations (chờ xử lý).

Lưu ý

  • Hủy đăng ký ảnh hưởng tới học phí của sinh viên. Xử lý phần tiền ở khu vực Finance Office.
  • Số ở thẻ Pending là việc còn tồn đọng, nên xử lý dứt điểm trước khi kỳ học bắt đầu.

Đi tiếp. Student List, Attendance Summary.

Dùng để làm gì. Ghi nhận sinh viên đăng ký học lại môn đã rớt.

Ai vào được. Người có quyền xem đăng ký học lại.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Retake Registration (Đăng ký học lại).
  2. Lọc để tìm sinh viên hoặc môn cần xử lý.
  3. Ghi nhận đăng ký học lại.
  4. Bấm Xóa bộ lọc nếu danh sách không hiện như mong đợi.

Lưu ý

  • Danh sách sinh viên đủ điều kiện học lại lấy từ màn hình Failed Students.
  • Học lại thường phát sinh học phí. Kiểm tra lại ở khu vực Finance Office.

Đi tiếp. Failed Students, Finance Office.

Dùng để làm gì. Lập danh sách sinh viên thi lại và theo dõi kết quả.

Ai vào được. Người có quyền xem thi lại.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Thi lại.
  2. Lọc theo kỳ học, môn hoặc sinh viên.
  3. Tạo đợt thi lại và chọn sinh viên tham gia.
  4. Sau khi thi xong, cập nhật kết quả để hoàn tất đợt.

Đi tiếp. Lịch thi lại.

Dùng để làm gì. Xếp ca thi, phòng thi và phân công cán bộ coi thi cho đợt thi lại.

Ai vào được. Người có quyền quản lý lịch thi lại.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Lịch thi lại.
  2. Bấm Tạo ca phòng thi để mở khung Ca phòng thi mới.
  3. Nhập thời gian, phòng thi rồi bấm Tạo ca.
  4. Bấm Thêm ca thi nếu cần thêm ca cho cùng đợt.
  5. Bấm Phân công coi thi để chọn cán bộ coi thi cho từng ca.

Lưu ý. Đặt phòng thi trước ở khu vực Campus Operations để tránh trùng lịch với hoạt động khác.

Dùng để làm gì. Ghép lớp môn trong Swinx với khóa học tương ứng trên hệ thống học trực tuyến Canvas.

Ai vào được. Người có quyền xem tích hợp Canvas.

Các bước

  1. Vào Academic Operations → Course Delivery → Canvas Courses.
  2. Xem khung Integration Status (Trạng thái kết nối) để chắc chắn kết nối đang hoạt động.
  3. Chọn lớp môn cần ghép rồi bấm Map Course (Ghép khóa học).
  4. Ghép nhiều lớp cùng lúc bằng Select All (Chọn tất cả) và Deselect All (Bỏ chọn tất cả).
  5. Nếu kết nối có vấn đề, bấm Manage Integrations hoặc Go to Integrations để mở phần cấu hình kết nối.

Lưu ý. Ghép sai lớp sẽ khiến sinh viên vào nhầm lớp học trực tuyến. Kiểm tra mã lớp và kỳ học trước khi xác nhận.

Đi tiếp. Course Statistics.

Course Offering List
-> Class Schedule
-> Course Registration
-> Canvas Courses
-> Attendance Summary

Nếu lớp có sinh viên rớt môn:

Course Statistics
-> Failed Students
-> Retake Registration
-> Finance Office nếu cần xử lý học phí học lại