Faculty & Teaching
Faculty & Teaching quản lý đội ngũ giảng dạy: ai đang dạy, dạy bao nhiêu giờ, lớp do họ phụ trách có kết quả thế nào.
Lecturer List — Danh sách giảng viên
Phần tiêu đề “Lecturer List — Danh sách giảng viên”Dùng để làm gì. Tra cứu và quản lý hồ sơ giảng viên.
Ai vào được. Người có quyền xem giảng viên.
Các bước
- Vào Faculty & Teaching → Lecturer List. Màn hình tên Lecturers.
- Lọc theo kỳ (All Semesters), chương trình (All Programs), trạng thái (All Statuses) hoặc loại hợp đồng (All Types).
- Bấm vào dòng để mở hồ sơ giảng viên.
Lưu ý
- Loại hợp đồng (cơ hữu, thỉnh giảng) ảnh hưởng cách tính giờ giảng ở màn hình kế tiếp.
- Giảng viên phải có trong danh sách này trước khi phân công dạy lớp môn.
Đi tiếp. Lecturer Hours, Course Offering List.
Lecturer Hours — Giờ giảng
Phần tiêu đề “Lecturer Hours — Giờ giảng”Dùng để làm gì. Thống kê số giờ giảng của từng giảng viên trong một kỳ hoặc một khoảng thời gian. Màn hình tên Lecturer Teaching Hours Report.
Ai vào được. Người có quyền xem giảng viên.
Các bước
- Vào Faculty & Teaching → Lecturer Hours.
- Chọn kỳ ở ô Select semester, hoặc nhập khoảng thời gian ở From date và To date.
- Xem bảng kết quả, mở từng giảng viên để xem chi tiết theo lớp.
Lưu ý
- Số giờ tính từ lịch học đã xếp. Buổi học chưa có trong Class Schedule thì không được tính.
- Đây là số liệu thường dùng để tính thù lao. Đối chiếu với lịch dạy thực tế trước khi chốt.
- Đổi lịch buổi học sau khi đã chốt giờ sẽ làm lệch số liệu kỳ đó.
Đi tiếp. Class Schedule.
Lecturer GPA — Kết quả lớp theo giảng viên
Phần tiêu đề “Lecturer GPA — Kết quả lớp theo giảng viên”Dùng để làm gì. Xem điểm trung bình của các lớp do từng giảng viên phụ trách.
Ai vào được. Người có quyền xem giảng viên và quyền xem kết quả khảo sát tổng hợp.
Các bước
- Vào Faculty & Teaching → Lecturer GPA.
- Chọn kỳ ở ô Select semester.
- Xem kết quả theo từng giảng viên.
Lưu ý
- Số liệu chỉ có nghĩa sau khi đã chốt GPA của kỳ.
- Điểm lớp thấp không đồng nghĩa giảng viên dạy kém: môn khó, lớp yếu đầu vào, sĩ số lớn đều ảnh hưởng. Đọc cùng Course Ranking và Course Statistics trước khi kết luận.
- Đây là dữ liệu nhạy cảm về con người. Chỉ dùng trong phạm vi được phép.
Đi tiếp. Course Ranking, Survey Results.
Việc thường gặp
Phần tiêu đề “Việc thường gặp”| Tình huống | Thứ tự làm |
|---|---|
| Tính thù lao giảng dạy cuối kỳ | Class Schedule → Lecturer Hours |
| Chuẩn bị phân công dạy kỳ mới | Lecturer List → Course Offering List |
| Đánh giá chất lượng giảng dạy | Lecturer GPA → Course Ranking → Survey Results |